Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

制裁 (zhìcái)

zhìcái

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
chế tài
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. ngăn cấm; ngăn chặn; trừng phạt; trừng trị; chế tài

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 制裁