Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

制造厂 (zhìzàochǎng)

zhìzàochǎng

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
chế tạo xưởng

Nghĩa

  1. xưởng sản xuất
  2. nhà máy sản xuất

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 制造厂