前所未有前所未有 (qiánsuǒwèiyǒu)qiánsuǒwèiyǒuTừ loạiĐộng từHán Việttiền sở vị hữuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trước giờ chưa từng có; xưa chưa từng có; trước nay chưa từng có