Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

前茅 (qiánmáo)

qiánmáo

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiền mao

Nghĩa

  1. (nghĩa bóng) xếp hạng hàng đầu
  2. tuần tra phía trước (quân sự) (cũ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 前茅