剧院剧院 (jùyuàn)jùyuànTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtkịch việnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1rạp hát; nhà hát; kịch trường; phòng hoà nhạc2đoàn kịch