力量力量 (lìliàng)lìliàngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtlực lượngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sức lực; lực lượng; sức mạnh2năng lực; khả năng3tác dụng; hiệu lực