Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
功
夫
球
功夫球 (gōngfūqiú)
gōngfūqiú
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
công phu cầu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xem 铁球
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
功
gōng
công; công lao; sự nghiệp; việc lớn
夫
fū
chồng; ông xã; đàn ông (con trai đã thành niên)
球
qiú
hình cầu; cầu; quả; nắm (đồ vật hình cầu)