Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
加
油
枪
加油枪 (Jiāyóuqiāng)
Jiāyóuqiāng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Súng tiếp nhiên liệu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
加
jiā
phép cộng; cộng; tăng; gia; thêm; gia tăng; tăng lên; tăng thêm
油
yóu
dầu; mỡ (của thực vật và động vật); sơn; quét
枪
qiāng
cây giáo; cây thương; thương; súng lục