Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

动手术 (dòngshǒushù)

dòngshǒushù

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
động thủ thuật

Nghĩa

  1. mổ; phẫu thuật
  2. được mổ; được phẫu thuật

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ