Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

动物园 (dòngwùyuán)

dòngwùyuán

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
động vật viên

Nghĩa

  1. vườn bách thú; thảo cầm viên; sở thú

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ