Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

助手 (zhùshǒu)

zhùshǒu

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trợ thủ

Nghĩa

  1. trợ thủ; người giúp sức; trợ lý; thợ bạn; ét; thợ phụ; bang thủ
  2. người giúp việc
  3. phù tá

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 助手