Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

勇于 (yǒngyú)

yǒngyú

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
dũng ư

Nghĩa

  1. dũng cảm; bạo dạn; mạnh bạo; không lùi bước trước khó khăn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ