勇于勇于 (yǒngyú)yǒngyúCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtdũng ưLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dũng cảm; bạo dạn; mạnh bạo; không lùi bước trước khó khăn