Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

勇气 (yǒngqì)

yǒngqì

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dũng khí

Nghĩa

  1. dũng khí; tinh thần can đảm; lòng can đảm; sự can đảm; dũng tâm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 勇气