勇气勇气 (yǒngqì)yǒngqìCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtdũng khíLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dũng khí; tinh thần can đảm; lòng can đảm; sự can đảm; dũng tâm