Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
鼓
足
勇
气
鼓足勇气 (Gǔzúyǒngqì)
Gǔzúyǒngqì
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Hãy can đảm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
鼓
gǔ
trống; cái trống; vật giống hình trống
足
zú
chân; giò; chân (phần dưới của máy móc đồ đạc)
勇
yǒng
dũng cảm; gan dạ; dũng (triều đình nhà Thanh gọi những binh lính không biên chế, được chiêu mộ tạm thời trong thời chiế…
气
qì
khí; hơi; không khí