Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

勤工俭学 (qíngōngjiǎnxué)

qíngōngjiǎnxué

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
cần công kiệm học

Nghĩa

  1. làm việc ngoài giờ (để kiếm thêm tiền để học, sinh hoạt)
  2. vừa học vừa làm (thường thấy ở Trung Quốc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ