Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
北
温
带
北温带 (běiwēndài)
běiwēndài
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bắc ôn đới
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bắc ôn đới
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
北
běi
Bắc; bấc (từ chỉ phương hướng, một trong 4 hướng chính (Đông, Tây, Nam, Bắc): Sáng sớm nếu nhìn về hướng mặt trời, hướn…
温
wēn
ấm; ôn; nhiệt độ; ôn độ
带
dài
dây; thắt lưng; băng; cái đai; lốp; vỏ