Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

北韩 (běihán)

běihán

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
bắc hàn

Nghĩa

  1. Bắc Triều Tiên; Bắc Hàn; Cộng hoà dân chủ nhân dân Triều Tiên; North Korea (Democratic People's Republic of Korea)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 北韩