北韩 (běihán)
- Từ loại
- Danh từ chỉ vị trí
- Hán Việt
- bắc hàn
Nghĩa
- Bắc Triều Tiên; Bắc Hàn; Cộng hoà dân chủ nhân dân Triều Tiên; North Korea (Democratic People's Republic of Korea)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.