Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

韩 (hán)

hán

Từ loại
Từ phân loại, Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
hàn
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Hàn (tên nước thời Chu, nay thuộc miền Trung tỉnh Hà Nam và miền đông nam tỉnh Sơn tây, Trung Quốc); hàn
  2. họ Hàn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 韩