Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
朝
韩
朝韩 (cháohán)
cháohán
Từ loại
Tiền tố
Hán Việt
triều hàn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Bắc và Nam Triều Tiên
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
朝
cháo
triều; triều đình; cầm quyền; triều đại
韩
hán
Hàn (tên nước thời Chu, nay thuộc miền Trung tỉnh Hà Nam và miền đông nam tỉnh Sơn tây, Trung Quốc); hàn; họ Hàn