卡特 (kǎtè)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- ca đặc
Nghĩa
- Carter (tên)
- James Earl (Jimmy) Carter (1924-), chính trị gia Đảng Dân chủ Hoa Kỳ, tổng thống 1977-1981
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.