卡特尔 (kǎtè'ěr)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- ca đặc nhĩ
Nghĩa
- cartel; các-ten; cạc-ten (một trong những hình thức của các tổ chức lũng đoạn trong Chủ nghĩa tư bản. Là một tổ chức bao gồm các doanh nghiệp sản xuất chung mộ…
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.