Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

卡特尔 (kǎtè'ěr)

kǎtè'ěr

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ca đặc nhĩ

Nghĩa

  1. cartel; các-ten; cạc-ten (một trong những hình thức của các tổ chức lũng đoạn trong Chủ nghĩa tư bản. Là một tổ chức bao gồm các doanh nghiệp sản xuất chung mộ…

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ