Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

卢布 (lúbù)

lúbù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lô bố

Nghĩa

  1. đồng Rúp (tiền Liên Xô cũ) (lúbù)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 卢布