Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
卢
布
卢布 (lúbù)
lúbù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lô bố
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đồng Rúp (tiền Liên Xô cũ) (lúbù)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
卢
lú
họ Lư; lư
布
bù
vải bố (vật liệu dệt từ bông vải, đay..., có thể dùng để may đồ hoặc những đồ vật khác); tiền bố (một loại tiền xưa)
Từ có chứa 卢布
卢布尔雅那
lúbù ěr yǎ nà
lô bố nhĩ nhã na
Ljubljana (thủ đô Xlô-vê-ni-a)