Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

厄立特里亚 (èlìtèlǐyǎ)

èlìtèlǐyǎ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ách lập đặc lí á

Nghĩa

  1. Ê-ri-trê; Eritrea

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ