压力山大压力山大 (yālìshāndà)yālìshāndàTừ loạiĐộng từHán Việtáp lực sơn đạiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1(nói đùa) phải chịu áp lực lớn (một cách chơi chữ của 亚历山大)