Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

友谊天长地久 (yǒuyì tiānchángdìjiǔ)

yǒuyì tiānchángdìjiǔ

Hán Việt
hữu nghị thiên trưởng địa cửu

Nghĩa

  1. xem 友谊地 久天长

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ