Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

反悔 (fǎnhuǐ)

fǎnhuǐ

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phản hối

Nghĩa

  1. nuốt lời hứa; nuốt lời; không giữ lời hứa; thất hứa
  2. giở quẻ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 反悔