Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
反
渗
透
反渗透 (Fǎnshèntòu)
Fǎnshèntòu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thẩm thấu ngược
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
反
fǎn
ngược; trái; chuyển; đổi; trở; lật (đối với mặt đối lập)
渗
shèn
thấm; ngấm; rướm; rớm; nhoè
透
tòu
thẩm thấu; thấu qua; xuyên qua; thấm; để lộ; tiết lộ
Từ có chứa 反渗透
反渗透法
Fǎnshèntòufǎ
phương pháp thẩm thấu ngược