Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
反
知
识
反知识 (fǎnzhīshì)
fǎnzhīshì
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
phản tri thức
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phản trí tuệ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
反
fǎn
ngược; trái; chuyển; đổi; trở; lật (đối với mặt đối lập)
知
zhī
biết; làm cho biết; cho biết
识
shí
nhận thức; biết; quen; kiến thức; tri thức