反腐败反腐败 (fǎnfǔbài)fǎnfǔbàiTừ loạiDanh từHán Việtphản hủ bạiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chống ghép (các biện pháp, chính sách, v.v.)2chống lại tham nhũng