Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

反腐败 (fǎnfǔbài)

fǎnfǔbài

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phản hủ bại

Nghĩa

  1. chống ghép (các biện pháp, chính sách, v.v.)
  2. chống lại tham nhũng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ