反革命反革命 (fǎngémìng)fǎngémìngTừ loạiDanh từ, Tính từHán Việtphản cách mệnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phản cách mạng2phần tử phản cách mạng; bọn phản cách mạng