Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

口径 (kǒujìng)

kǒujìng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khẩu kính

Nghĩa

  1. đường kính; cỡ (tròn); độ mở
  2. qui cách yêu cầu; tính năng yêu cầu; đặc điểm kỹ thuật; chi tiết kỹ thuật; quy cách yêu cầu
  3. cách xử lý; cách giải quyết vấn đề; cách nhìn nhận vấn đề

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 口径