古代 (gǔdài)
- Từ loại
- Từ chỉ thời gian, Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- cổ đại
Nghĩa
- cổ đại; thời cổ; ngày xưa; đời xưa
- thời đại xã hội nô lệ; xã hội nguyên thuỷ; cổ đại
- hồi xưa
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.