Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
古
代
史
古代史 (gǔdàishǐ)
gǔdàishǐ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cổ đại sử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lịch sử cổ đại
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
古
gǔ
cổ; xa xưa; xưa; cổ đại; cổ xưa; cổ xưa; cổ
代
dài
thay; hộ; dùm; thay thế; quyền; tạm thay (một chức vụ nào đó)
史
shǐ
lịch sử; sử; quan chép sử; sử quan (quan phụ trách ghi sử sách thời xưa)