可怜 (kělián)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ
- Hán Việt
- khả liên
Nghĩa
- đáng thương; thảm thương; đáng tiếc
- tội nghiệp; thảm; quá ít; quá kém; nghèo nàn (số lượng ít hoặc chất lượng đến mức không đáng nêu lên)
- tang thương
- thương; thương xót
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.