Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
台
灯
台灯 (táidēng)
táidēng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thai đăng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đèn bàn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
台
tái
cái đài; đài; bục; sân khấu; bàn
灯
dēng
đèn; đăng; đèn (đốt bằng chất lỏng hoặc chất khí)