Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
台
虎
钳
台虎钳 (táihǔqián)
táihǔqián
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thai hổ kiềm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Cái êtô
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
台
tái
cái đài; đài; bục; sân khấu; bàn
虎
hǔ
hổ; cọp; hùm; dũng mãnh; hổ; dũng; mãnh liệt
钳
qián
cái kìm; kìm; kẹp chặt; hạn chế; thắt chặt