Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

后劲 (hòujìn)

hòujìn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hậu kình

Nghĩa

  1. tác dụng chậm; sức ngấm về sau; bốc chậm
  2. lực lượng dự trữ; lực lượng hậu bị (dùng cho giai đoạn sau)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 后劲