Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
失
去
后
劲
失去后劲 (Shīqùhòujìn)
Shīqùhòujìn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Mất sức chịu đựng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
失
shī
mất; đánh mất; mất đi; thất; lỡ; nhỡ; không nắm chắc
去
qù
đi (sử dụng để thể hiện ý định đi đến một nơi nào đó); loại trừ; gạt bỏ (khiến cho không còn nữa)
后
hòu
sau; phía sau; sau; muộn (chỉ thời gian)
劲
jìn
sức lực; khoẻ mạnh; sức mạnh; tinh thần; tình cảm; lòng hăng hái