Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
后
果
自
负
后果自负 (Hòuguǒzìfù)
Hòuguǒzìfù
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Làm điều đó có nguy cơ của riêng bạn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
后
hòu
sau; phía sau; sau; muộn (chỉ thời gian)
果
guǒ
quả; trái cây; kết quả; kết cục
自
zì
tự; tự mình; mình; bản thân; tự nhiên; đương nhiên; hiển nhiên
负
fù
vác; gánh; cõng; gánh vác; đảm nhiệm; chịu