Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
否
定
句
否定句 (fǒudìngjù)
fǒudìngjù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phủ định câu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
câu phủ định
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
否
fǒu
phủ định; phủ; phủ nhận; không đồng ý; không
定
dìng
bình định; ổn định; yên; bình tĩnh; định; xác định; cố định; làm cho cố định
句
jù
câu; câu (lượng từ)
Từ có chứa 否定句
真否定句
zhēnfǒudìngjù
chân phủ định câu
âm thật (TN)