Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
听
说
读
写
听说读写 (Tīngshuōdúxiě)
Tīngshuōdúxiě
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Nói và viết
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
听
tīng
nghe; thính; nghe theo; tiếp thu ý kiến
说
shuō
nói; kể; giải thích
读
dú
đọc; đọc; xem (văn bản)
写
xiě
viết; sáng tác; soạn; viết lách