呢 (ne)
- Từ loại
- Trợ, tiểu từ thuộc trạng, lối, trợ, tiểu từ ngữ khí, Tiểu, Trợ từ
- Hán Việt
- ni
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- thế; nhỉ; vậy (dùng để hỏi)
- nhé; nhỉ; cơ (dùng ở cuối câu trần thuật)
- đấy (dùng ở cuối câu trần thuật, chỉ sự việc còn đang tiếp diễn)
- ư (dùng ở cuối câu, chỉ ý ngừng ngắt)