Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

呢 (ne)

ne

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Trợ, tiểu từ thuộc trạng, lối, trợ, tiểu từ ngữ khí, Tiểu, Trợ từ
Hán Việt
ni
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thế; nhỉ; vậy (dùng để hỏi)
  2. nhé; nhỉ; cơ (dùng ở cuối câu trần thuật)
  3. đấy (dùng ở cuối câu trần thuật, chỉ sự việc còn đang tiếp diễn)
  4. ư (dùng ở cuối câu, chỉ ý ngừng ngắt)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 呢