Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
软
呢
软呢 (ruǎnne)
ruǎnne
Hán Việt
nhuyễn ni
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vải tuýt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
软
ruǎn
mềm; mềm mại; nhũn; êm dịu; êm ái
呢
ne
thế; nhỉ; vậy (dùng để hỏi); nhé; nhỉ; cơ (dùng ở cuối câu trần thuật)
Từ có chứa 软呢
斜纹软呢
xiéwénruǎnne
tà văn nhuyễn ni
vải tuýt