Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

格子呢 (géziní)

géziní

Hán Việt
các tử ni

Nghĩa

  1. kẻ sọc
  2. tartan

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ