Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
呢
呢
痴
痴
呢呢痴痴 (nenechīchī)
nenechīchī
Hán Việt
ni ni si si
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngoan ngoãn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
呢
ne
thế; nhỉ; vậy (dùng để hỏi); nhé; nhỉ; cơ (dùng ở cuối câu trần thuật)
痴
chī
ngốc; ngu si; dại dột; ngu xuẩn; gàn; dở hơi; khờ; si mê; mê; si; nghiện; ghiền; mọt