哭丧着脸哭丧着脸 (kūsāngzheliǎn)kūsāngzheliǎnTừ loạiĐộng từHán Việtkhốc tang trứ kiểmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1buồn rười rượi; như đưa đám; rười rượi