Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
哭
闹
哭闹 (Kūnào)
Kūnào
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đang khóc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
哭
kū
khóc; khóc lóc
闹
nào
ồn ào; ầm ĩ; náo; cãi nhau; ồn ào