Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
四
川
大
学
四川大学 (sìchuāndàxué)
sìchuāndàxué
Hán Việt
tứ xuyên đại học
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Đại học Tứ Xuyên
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
四
sì
bốn; số bốn; Tứ (nốt nhạc trong nhạc dân tộc tương đương với số 6 trong giản phổ); tứ
川
chuān
sông; xuyên; thung; miền đất phẳng; đồng bằng; cánh đồng trống; dải đất thấp phẳng giữa các ngọn núi hoặc cao nguyên
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
学
xué
học tập; học; bắt chước; mô phỏng