Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

回归年 (huíguīnián)

huíguīnián

Hán Việt
hồi quy niên

Nghĩa

  1. năm hồi quy; năm mặt trời; năm thái dương (bằng 365 ngày 5 giờ 48 phút 46 giây, thời gian mặt trời đi từ điểm xuân phân rồi trở lại điểm xuân phân.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ