回收回收 (huíshōu)huíshōuCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việthồi thuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thu hồi (phế phẩm hoặc đồ cũ)2thu hồi; thu lại (đồ đạc đã đưa ra)